thùng phân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng chứa phân: "thùng phân" chỉ một vật dụng hình hộp hoặc hình trụ, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để đựng phân bón (phân chuồng, phân hóa học) hoặc chất thải hữu cơ trong nông nghiệp, vệ sinh môi trường.
- Thùng phân (trong giao thông): Trong ngữ cảnh thông tục, "thùng phân" còn là tên gọi dân dã của thùng xe tải, đặc biệt là loại thùng chứa hàng hóa, do liên tưởng đến hình dáng và công dụng chứa đựng.
Ví dụ sử dụng
Nông nghiệp:
- Người nông dân đổ phân chuồng vào thùng phân để ủ. (Thùng phân được dùng để ủ phân bón cho cây trồng.)
- Thùng phân này chứa đầy phân hóa học. (Chiếc thùng chứa phân bón hóa học đã đầy.)
Giao thông (thông tục):
- Chiếc xe tải có thùng phân màu xanh đang đỗ trước cửa. (Xe tải có thùng chứa hàng màu xanh đang đỗ ở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thùng phân tự hoại": bể chứa chất thải trong hệ thống vệ sinh tự hoại.
- Gia đình cần nạo vét thùng phân tự hoại định kỳ. (Bể chứa chất thải cần được làm sạch thường xuyên.)
"thùng phân bón": thùng chuyên dụng để đựng phân bón, thường có nắp kín.
- Thùng phân bón được bảo quản nơi khô ráo. (Thùng đựng phân bón cần được giữ khô ráo.)
Biến thể và từ gần giống
Thùng rác: thùng chứa rác thải sinh hoạt — khác với "thùng phân" vì chứa rác nói chung, không chỉ riêng phân.
- Hãy bỏ rác vào thùng rác. (Rác cần được bỏ đúng nơi quy định.)
Phân: chất thải của động vật hoặc chất hóa học dùng làm phân bón.
- Phân bón giúp cây trồng phát triển. (Phân là chất dinh dưỡng cho cây.)
Từ đồng nghĩa
- Thùng phân bón: thùng chứa phân bón, đồng nghĩa với "thùng phân" trong ngữ cảnh nông nghiệp.
- Bể phân: bể chứa phân lỏng hoặc chất thải, thường dùng trong chăn nuôi.
Thành ngữ liên quan
- Như thùng phân không đáy: chỉ việc tiêu hao vô tận, không có giới hạn (thường dùng để ví von về sự lãng phí).
- Dự án này như thùng phân không đáy, tốn bao nhiêu tiền cũng không đủ. (Dự án tiêu hao vô hạn, không hiệu quả.)